Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "treo cờ" (1)

treo cờ
Tiếng Anh Cụm từfly a flag
Từ vựng của tôi
Tàu treo cờ Liberia đã bị trúng đạn.
The ship flying the Liberian flag was hit by a projectile.

swap_horiz Từ liên quan "treo cờ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "treo cờ" (1)

Tàu treo cờ Liberia đã bị trúng đạn.
The ship flying the Liberian flag was hit by a projectile.